orthotropous ovule
Định nghĩa
Danh từ: noãn thẳng (trong thực vật học) là một loại noãn có trục thẳng hoàn toàn, với lỗ noãn (micropyle) nằm ở đỉnh của noãn. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành mô tả cấu trúc giải phẫu của noãn trong quá trình thụ tinh ở thực vật có hạt.
Ví dụ sử dụng
- (Noãn thẳng được đặc trưng bởi sự định hướng thẳng, với lỗ noãn nằm ở đỉnh.)
- (Ở một số loài thực vật, noãn thẳng là một đặc điểm nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"orthotropous ovule development": sự phát triển của noãn thẳng.
- The orthotropous ovule development follows a simple pattern compared to other types. (Sự phát triển của noãn thẳng tuân theo một mô hình đơn giản so với các loại khác.)
"orthotropous ovule in gymnosperms": noãn thẳng trong thực vật hạt trần.
- Many gymnosperms have orthotropous ovules. (Nhiều thực vật hạt trần có noãn thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Noãn (ovule): cấu trúc sinh sản cái trong thực vật có hạt.
- Noãn đảo ngược (anatropous ovule): loại noãn phổ biến hơn, có cuống noãn uốn cong 180 độ.
- Noãn nửa đảo ngược (hemianatropous ovule): loại noãn có cuống noãn uốn cong 90 độ.
Từ đồng nghĩa
- Noãn thẳng (straight ovule): một cách gọi khác dựa trên hình thái.
- Noãn đỉnh (apical ovule): nhấn mạnh vị trí lỗ noãn ở đỉnh.
Các cụm từ (không có phrasal verbs do tính chất danh từ)
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng; thuật ngữ này chỉ sử dụng trong ngữ cảnh khoa học.